溢落的東西

dật lạc đích đông tây

Hán Việt: dật lạc đích đông tây

Tổng quan

lượng tràn ra, số dân thừa

Cấu tạo: (dật) + (lạc) + (đích) + (đông) + 西 (tây)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lượng tràn ra, số dân thừa