溢落的東西 dật lạc đích đông tây Hán Việt: dật lạc đích đông tây Tổng quan lượng tràn ra, số dân thừa Cấu tạo: 溢 (dật) + 落 (lạc) + 的 (đích) + 東 (đông) + 西 (tây)Hán Việtdật lạc đích đông tâyCấu tạo溢 + 落 + 的 + 東 + 西 · dật + lạc + đích + đông + tây nghĩa thành phần: dật + lạc + đích + đông + tây Nghĩa ViệtCihui lượng tràn ra, số dân thừa