溪山清遠圖 xī shān qīng yuǎn tú · khê san thanh viễn đồ Hán Việt: khê san thanh viễn đồ · Pinyin: xī shān qīng yuǎn tú Tổng quan Cấu tạo: 溪 (khê) + 山 (san) + 清 (thanh) + 遠 (viễn) + 圖 (đồ)Pinyinxī shān qīng yuǎn túHán Việtkhê san thanh viễn đồCấu tạo溪 + 山 + 清 + 遠 + 圖 · khê + san + thanh + viễn + đồ nghĩa thành phần: khê + san + thanh + viễn + đồ