溪山行旅圖

xī shān xíng lǚ tú khê san hành lữ đồ

Hán Việt: khê san hành lữ đồ · Pinyin: xī shān xíng lǚ tú

Tổng quan

Cấu tạo: (khê) + (san) + (hành) + (lữ) + (đồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中国画。宋代范宽作。绢本立轴。设色。画面上巨峰巍峨,势欲顶天;飞泉一线,自岩隙直落深谷。下部近景树木苍苍,坡石磊磊,溪水涟涟,山径中一队商旅正驱赶骡马前行。用笔刚峻质朴,境界雄浑壮阔。