溪山行旅圖 xī shān xíng lǚ tú · khê san hành lữ đồ Hán Việt: khê san hành lữ đồ · Pinyin: xī shān xíng lǚ tú Tổng quan Cấu tạo: 溪 (khê) + 山 (san) + 行 (hành) + 旅 (lữ) + 圖 (đồ)Pinyinxī shān xíng lǚ túHán Việtkhê san hành lữ đồCấu tạo溪 + 山 + 行 + 旅 + 圖 · khê + san + hành + lữ + đồ nghĩa thành phần: khê + san + hành + lữ + đồ