溫和的手段

ôn hòa đích thủ đoạn

Hán Việt: ôn hòa đích thủ đoạn

Tổng quan

Cấu tạo: (ôn) + (hòa) + (đích) + (thủ) + (đoạn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui kid-glove method