溫差電池組

ôn soa điện trì tổ

Hán Việt: ôn soa điện trì tổ

Tổng quan

Cấu tạo: (ôn) + (soa) + (điện) + (trì) + (tổ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui thermobattery