溫布利球場 wēn bù lì qiú chǎng · ôn bố lợi cầu tràng Hán Việt: ôn bố lợi cầu tràng · Pinyin: wēn bù lì qiú chǎng Tổng quan Cấu tạo: 溫 (ôn) + 布 (bố) + 利 (lợi) + 球 (cầu) + 場 (tràng)Pinyinwēn bù lì qiú chǎngHán Việtôn bố lợi cầu tràngCấu tạo溫 + 布 + 利 + 球 + 場 · ôn + bố + lợi + cầu + tràng nghĩa thành phần: ôn + bố + lợi + cầu + tràng