溫斯特魯特河

wēn sī tè lǔ tè hé ôn tư đặc lỗ đặc hà

Hán Việt: ôn tư đặc lỗ đặc hà · Pinyin: wēn sī tè lǔ tè hé

Tổng quan

Cấu tạo: (ôn) + (tư) + (đặc) + (lỗ) + (đặc) + (hà)