溫水煮青蛙 wēn shuǐ zhǔ qīng wā · ôn thủy chử thanh oa Hán Việt: ôn thủy chử thanh oa · Pinyin: wēn shuǐ zhǔ qīng wā Tổng quan Cấu tạo: 溫 (ôn) + 水 (thủy) + 煮 (chử) + 青 (thanh) + 蛙 (oa)Pinyinwēn shuǐ zhǔ qīng wāHán Việtôn thủy chử thanh oaCấu tạo溫 + 水 + 煮 + 青 + 蛙 · ôn + thủy + chử + thanh + oa nghĩa thành phần: ôn + thủy + chử + thanh + oa