溫縣

wēn xiànôn huyền

Hán Việt: ôn huyền · Pinyin: wēn xiàn

Tổng quan

huyện Wen ở Jiaozuo 焦作[jiāo zuò], Hà Nam

Cấu tạo: 溫 (ôn) + 縣 (huyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyện Wen ở Jiaozuo 焦作, Hà Nam

Eng

  • Cihui Wen County or Wenxian, a county in Jiaozuo City 焦作市, Henan

Đức

  • Handedict Kreis Wen (Provinz Henan, China) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

县丞 · 縣令 · 县份 · 縣名 · 縣地 · 縣城 · 縣域 · 縣委