溫良恭儉讓

wēn liáng gōng jiǎn ràng ôn lương cung kiệm nhượng

Hán Việt: ôn lương cung kiệm nhượng · Pinyin: wēn liáng gōng jiǎn ràng

Tổng quan

ôn hòa, tốt bụng, lịch sự, kiềm chế và rộng lượng

Cấu tạo: (ôn) + (lương) + (cung) + (kiệm) + (nhượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ôn hòa, tốt bụng, lịch sự, kiềm chế và rộng lượng

Eng

  • CC-CEDICT temperate, kind, courteous, restrained and magnanimous
  • Cihui temperate, kind, courteous, restrained and magnanimous