溲浡

sōu bósửu bột

Hán Việt: sửu bột · Pinyin: sōu bó

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"溲勃"。

Cấu tạo: 溲 (sửu) + 浡 (bột)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"溲勃"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

溲溺 · 溲箕 · 溲1. · 溲2. · 浡亂 · 浡沸 · 浡潏 · 浡起