浡起

bột khởi

Hán Việt: bột khởi

Tổng quan

Cấu tạo: 浡 (bột) + 起 (khởi)

Từ liên quan

Gần nghĩa

起义 · 起亂 · 起事 · 起亚 · 起价 · 起伏 · 起先 · 起兵