溲箕
sửu ki
Hán Việt: sửu ki
Tổng quan
Cái rá vo gạo
淘米的器具。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 đồ vo gạo
- Biên soạn 溲箕 sōujī n. basket for washing rice
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 淘米的器具。
Eng
- Cihui 溲箕 sōujī n. basket for washing rice
Hán Việt: sửu ki
Cái rá vo gạo
淘米的器具。