溲箕

sửu ki

Hán Việt: sửu ki

Tổng quan

Cái rá vo gạo

新华 · Tân Hoa Đại lục

淘米的器具。

Cấu tạo: 溲 (sửu) + 箕 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đồ vo gạo
  • Biên soạn 溲箕 sōujī n. basket for washing rice

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 淘米的器具。

Eng

  • Cihui 溲箕 sōujī n. basket for washing rice

Từ liên quan

Gần nghĩa

溲溺 · 箕伯 · 箕子 · 箕畚 · 箕踞 · 溲1. · 溲2. · 箕子操