溴化物阻力 xiù huà wù zǔ lì · xú hóa vật trở lực Hán Việt: xú hóa vật trở lực · Pinyin: xiù huà wù zǔ lì Tổng quan Cấu tạo: 溴 (xú) + 化 (hóa) + 物 (vật) + 阻 (trở) + 力 (lực)Pinyinxiù huà wù zǔ lìHán Việtxú hóa vật trở lựcCấu tạo溴 + 化 + 物 + 阻 + 力 · xú + hóa + vật + trở + lực nghĩa thành phần: xú + hóa + vật + trở + lực