溴安替比林 xú an thế bỉ lâm Hán Việt: xú an thế bỉ lâm Tổng quan Cấu tạo: 溴 (xú) + 安 (an) + 替 (thế) + 比 (bỉ) + 林 (lâm)Hán Việtxú an thế bỉ lâmCấu tạo溴 + 安 + 替 + 比 + 林 · xú + an + thế + bỉ + lâm nghĩa thành phần: xú + an + thế + bỉ + lâm Nghĩa EngCihui bromopyrine