溴非尼臘明 xú phi ni lạp minh Hán Việt: xú phi ni lạp minh Tổng quan Cấu tạo: 溴 (xú) + 非 (phi) + 尼 (ni) + 臘 (lạp) + 明 (minh)Hán Việtxú phi ni lạp minhCấu tạo溴 + 非 + 尼 + 臘 + 明 · xú + phi + ni + lạp + minh nghĩa thành phần: xú + phi + ni + lạp + minh Nghĩa EngCihui brompheniramine