溶上皮血清
dong thượng bì huyết thanh
Hán Việt: dong thượng bì huyết thanh
Tổng quan
Cấu tạo: 溶 (dong) + 上 (thượng) + 皮 (bì) + 血 (huyết) + 清 (thanh)
Nghĩa
Eng
- Cihui epitheliolysin
Hán Việt: dong thượng bì huyết thanh
Cấu tạo: 溶 (dong) + 上 (thượng) + 皮 (bì) + 血 (huyết) + 清 (thanh)