溶爲粘液的 dong vi niêm dịch đích Hán Việt: dong vi niêm dịch đích Tổng quan Cấu tạo: 溶 (dong) + 爲 (vi) + 粘 (niêm) + 液 (dịch) + 的 (đích)Hán Việtdong vi niêm dịch đíchCấu tạo溶 + 爲 + 粘 + 液 + 的 · dong + vi + niêm + dịch + đích nghĩa thành phần: dong + vi + niêm + dịch + đích Nghĩa EngCihui mucolytic