溶甲狀腺素
dong giáp trạng tuyến tố
Hán Việt: dong giáp trạng tuyến tố
Tổng quan
Cấu tạo: 溶 (dong) + 甲 (giáp) + 狀 (trạng) + 腺 (tuyến) + 素 (tố)
Nghĩa
Eng
- Cihui thyrolysin
Hán Việt: dong giáp trạng tuyến tố
Cấu tạo: 溶 (dong) + 甲 (giáp) + 狀 (trạng) + 腺 (tuyến) + 素 (tố)