溶腎石酸素
dong thận thạch toan tố
Hán Việt: dong thận thạch toan tố
Tổng quan
Cấu tạo: 溶 (dong) + 腎 (thận) + 石 (thạch) + 酸 (toan) + 素 (tố)
Nghĩa
Eng
- Cihui renacidin
Hán Việt: dong thận thạch toan tố
Cấu tạo: 溶 (dong) + 腎 (thận) + 石 (thạch) + 酸 (toan) + 素 (tố)