溶菌生產的

dong khuẩn sanh sản đích

Hán Việt: dong khuẩn sanh sản đích

Tổng quan

Cấu tạo: (dong) + (khuẩn) + (sanh) + (sản) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui lysigenous