溶螺旋體的 dong loa toàn thể đích Hán Việt: dong loa toàn thể đích Tổng quan Cấu tạo: 溶 (dong) + 螺 (loa) + 旋 (toàn) + 體 (thể) + 的 (đích)Hán Việtdong loa toàn thể đíchCấu tạo溶 + 螺 + 旋 + 體 + 的 · dong + loa + toàn + thể + đích nghĩa thành phần: dong + loa + toàn + thể + đích Nghĩa EngCihui spirochetalytic