溶解度曲線
dong giải độ khúc tuyến
Hán Việt: dong giải độ khúc tuyến · Pinyin: róng jiě dù qū xiàn
Tổng quan
Cấu tạo: 溶 (dong) + 解 (giải) + 度 (độ) + 曲 (khúc) + 線 (tuyến)
Hán Việt: dong giải độ khúc tuyến · Pinyin: róng jiě dù qū xiàn
Cấu tạo: 溶 (dong) + 解 (giải) + 度 (độ) + 曲 (khúc) + 線 (tuyến)