溶解度曲線
dong giải độ khúc tuyến
Hán Việt: dong giải độ khúc tuyến · Pinyin: róng jiě dù qū xiàn
Tổng quan
Cấu tạo: 溶 (dong) + 解 (giải) + 度 (độ) + 曲 (khúc) + 線 (tuyến)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 表示某物质的溶解度随温度变化的曲线。以纵坐标表示溶解度,横坐标表示温度,根据某物质(一般指固体)在不同温度下测得的溶解度绘制。从该曲线中可查出物质在某温度下的溶解度,并便于观察和比较各种物质溶解度随温度变化的情况。