溶軟組織的
dong nhuyễn tổ chức đích
Hán Việt: dong nhuyễn tổ chức đích
Tổng quan
Cấu tạo: 溶 (dong) + 軟 (nhuyễn) + 組 (tổ) + 織 (chức) + 的 (đích)
Nghĩa
Eng
- Cihui sarcolytic
Hán Việt: dong nhuyễn tổ chức đích
Cấu tạo: 溶 (dong) + 軟 (nhuyễn) + 組 (tổ) + 織 (chức) + 的 (đích)