溼法除塵器 thấp pháp trừ trần khí Hán Việt: thấp pháp trừ trần khí Tổng quan Cấu tạo: 溼 (thấp) + 法 (pháp) + 除 (trừ) + 塵 (trần) + 器 (khí)Hán Việtthấp pháp trừ trần khíCấu tạo溼 + 法 + 除 + 塵 + 器 · thấp + pháp + trừ + trần + khí nghĩa thành phần: thấp + pháp + trừ + trần + khí Nghĩa EngCihui hydrofilter