溼牆加色漆 thấp tường gia sắc tất Hán Việt: thấp tường gia sắc tất Tổng quan Cấu tạo: 溼 (thấp) + 牆 (tường) + 加 (gia) + 色 (sắc) + 漆 (tất)Hán Việtthấp tường gia sắc tấtCấu tạo溼 + 牆 + 加 + 色 + 漆 · thấp + tường + gia + sắc + tất nghĩa thành phần: thấp + tường + gia + sắc + tất Nghĩa EngCihui 濕牆加色漆 hīqiáng jiāsèqī n. fresco