溼肉伴乾柴 shī ròu bàn gān chái · thấp nhục bạn kiền sài Hán Việt: thấp nhục bạn kiền sài · Pinyin: shī ròu bàn gān chái Tổng quan Cấu tạo: 溼 (thấp) + 肉 (nhục) + 伴 (bạn) + 乾 (kiền) + 柴 (sài)Pinyinshī ròu bàn gān cháiHán Việtthấp nhục bạn kiền sàiCấu tạo溼 + 肉 + 伴 + 乾 + 柴 · thấp + nhục + bạn + kiền + sài nghĩa thành phần: thấp + nhục + bạn + kiền + sài