滂沱大雨

páng tuó dà yǔbàng đà đại vũ

Hán Việt: bàng đà đại vũ · Pinyin: páng tuó dà yǔ

Tổng quan

mưa xối xả (thành ngữ)

新华 · Tân Hoa Đại lục

滂沱:大雨的样子。形容雨下得很大。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

形容雨勢盛大。如:「外頭滂沱大雨,你沒帶傘怎麼出門?」

Cấu tạo: 滂 (bàng) + 沱 (đà) + 大 (đại) + 雨 (vũ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mưa rất lớn
  • Biên soạn rain in torrents

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容雨勢盛大。如:「外頭滂沱大雨,你沒帶傘怎麼出門?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 滂沱:大雨的样子。形容雨下得很大。

Eng

  • Cihui 滂沱大雨 āngtuódàyǔ f.e. rain in torrents

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

倾盆大雨