滄波 thương ba Hán Việt: thương ba Tổng quan Cấu tạo: 滄 (thương) + 波 (ba)Hán Việtthương baTừ loạidanhCấu tạo滄 + 波 · thương + ba nghĩa thành phần: thương + ba Nghĩa ViệtBiên soạn blue wavesEngCihui 滄波 āngbō n. blue waves Từ liên quan Gần nghĩa滄縣 · 滄州 · 滄桑 · 沧沧 · 滄浪 · 沧海 · 滄龍 · 波他