波他 ba tha Hán Việt: ba tha Tổng quan (雜語)Pada,譯曰語言,見智度論四十八。☸ Cấu tạo: 波 (ba) + 他 (tha)Hán Việtba thaCấu tạo波 + 他 · ba + tha nghĩa thành phần: ba + tha Nghĩa ViệtCihui (雜語)Pada,譯曰語言,見智度論四十八。☸Tần suất từ [bktd] ba tha (雜語)Pada,譯曰語言,見智度論四十八。☸ Từ liên quan Gần nghĩa他世 · 他乡 · 他事 · 他人 · 他们 · 他信 · 他俩 · 他光