滄海橫流

cāng hǎi héng liú thương hải hoành lưu

Hán Việt: thương hải hoành lưu · Pinyin: cāng hǎi héng liú

Tổng quan

Cấu tạo: (thương) + (hải) + (hoành) + (lưu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻世事紛亂,動盪不安。《晉書.卷八四.殷仲堪傳》:「天下,大器也,苟亂亡見懼,則滄海橫流。」晉.袁宏〈三國名臣序贊〉:「滄海橫流,玉石同碎。」

Eng

  • Cihui 滄海橫流 ānghǎihéngliú id. political chaos and social turbulence

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

祸乱滔天

Từ trái nghĩa

歌舞升平