滅絕人性

miè jué rén xìng diệt tuyệt nhân tính

Hán Việt: diệt tuyệt nhân tính · Pinyin: miè jué rén xìng

Tổng quan

mất hết tính người | vô nhân đạo | thú tính

Cấu tạo: (diệt) + (tuyệt) + (nhân) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mất hết tính người | vô nhân đạo | thú tính

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容極端殘忍,一點人性都沒有。如:「他真是滅絕人性,才會做出那麼殘忍的事情。」

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) to be devoid of all humanity; inhuman; bestial
  • Cihui (idiom) to be devoid of all humanity; inhuman; bestial

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

大慈大悲