滋毛兒大頭 tư mao nhi đại đầu Hán Việt: tư mao nhi đại đầu Tổng quan Cấu tạo: 滋 (tư) + 毛 (mao) + 兒 (nhi) + 大 (đại) + 頭 (đầu)Hán Việttư mao nhi đại đầuCấu tạo滋 + 毛 + 兒 + 大 + 頭 · tư + mao + nhi + đại + đầu nghĩa thành phần: tư + mao + nhi + đại + đầu Nghĩa EngCihui 滋毛兒大頭 īmáor dàtóu n. <topo.> dishevelled hair