滋毛兒栗子

tư mao nhi lật tử

Hán Việt: tư mao nhi lật tử

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (mao) + (nhi) + (lật) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 滋毛兒栗子 īmáor lìzi n. <topo.> dishevelled hair