滋養母細胞

tư dưỡng mẫu tế bào

Hán Việt: tư dưỡng mẫu tế bào

Tổng quan

(sinh vật học) lá nuôi phôi

Cấu tạo: (tư) + (dưỡng) + (mẫu) + (tế) + (bào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh vật học) lá nuôi phôi