滋養質溶解

tư dưỡng chất dong giải

Hán Việt: tư dưỡng chất dong giải

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (dưỡng) + (chất) + (dong) + (giải)

Nghĩa

Eng

  • Cihui deutoplasmolysis