滑個仰碗燈

hoạt cá ngưỡng oản đăng

Hán Việt: hoạt cá ngưỡng oản đăng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạt) + (cá) + (ngưỡng) + (oản) + (đăng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 滑個仰碗燈 uá ge yǎngwǎndēng v.p. <topo.> slip and go sprawling