滑動變阻器

huá dòng biàn zǔ qì hoạt động biến trở khí

Hán Việt: hoạt động biến trở khí · Pinyin: huá dòng biàn zǔ qì

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạt) + (động) + (biến) + (trở) + (khí)