滑動控制器
hoạt động khống chế khí
Hán Việt: hoạt động khống chế khí · Pinyin: huá dòng kòng zhì qì
Tổng quan
Cấu tạo: 滑 (hoạt) + 動 (động) + 控 (khống) + 制 (chế) + 器 (khí)
Hán Việt: hoạt động khống chế khí · Pinyin: huá dòng kòng zhì qì
Cấu tạo: 滑 (hoạt) + 動 (động) + 控 (khống) + 制 (chế) + 器 (khí)