滑塌濁積岩
hoạt tháp trọc tích nham
Hán Việt: hoạt tháp trọc tích nham
Tổng quan
Cấu tạo: 滑 (hoạt) + 塌 (tháp) + 濁 (trọc) + 積 (tích) + 岩 (nham)
Nghĩa
Eng
- Cihui fluxoturbidite
Hán Việt: hoạt tháp trọc tích nham
Cấu tạo: 滑 (hoạt) + 塌 (tháp) + 濁 (trọc) + 積 (tích) + 岩 (nham)