滑液囊周炎
hoạt dịch nang chu viêm
Hán Việt: hoạt dịch nang chu viêm
Tổng quan
Cấu tạo: 滑 (hoạt) + 液 (dịch) + 囊 (nang) + 周 (chu) + 炎 (viêm)
Nghĩa
Eng
- Cihui parasynovitis
Hán Việt: hoạt dịch nang chu viêm
Cấu tạo: 滑 (hoạt) + 液 (dịch) + 囊 (nang) + 周 (chu) + 炎 (viêm)