滑潤

huá rùn hoạt nhuận

Hán Việt: hoạt nhuận · Pinyin: huá rùn

Tổng quan

nhẵn mịn: nhẵn/trơn/mượt/trơn nhẵn/bóng láng/mịn màng

Cấu tạo: (hoạt) + (nhuận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhẵn mịn: nhẵn/trơn/mượt/trơn nhẵn/bóng láng/mịn màng
  • Cihui nhẵn mịn; nhẵn; trơn; mượt; trơn nhẵn; bóng láng; mịn màng。光滑潤澤。 肌膚滑潤 da dẻ mịn màng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 光滑潤澤。如:「這道布丁吃起來滑潤可口,您的手藝真不錯!」

Eng

  • Cihui 滑潤 uárùn s.v. smooth; well-lubricated

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

平滑 · 腻滑

Từ trái nghĩa

干涩