滑稽

huá jī hoạt kê

Hán Việt: hoạt kê · Pinyin: huá jī

Tổng quan

hài hước | vui nhộn | gây cười (cách đọc cũ ) | huaji, một hình thức biểu diễn hài kịch phổ biến ở Thượng Hải, Giang Tô và Chiết Giang hỉ sự ăn nói điên đảo lật lọng, có thể nói đen thành trắng, trắng thành đen — Chọc cười. hoạt kê hoạt kê ☆Chỉ sự ăn nói điên đảo lật lọng, có thể nói đen thành trắng, trắng thành đen — Chọc cười.

Cấu tạo: (hoạt) + (kê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hài hước | vui nhộn | gây cười (cách đọc cũ ) | huaji, một hình thức biểu diễn hài kịch phổ biến ở Thượng Hải, Giang Tô và Chiết Giang hỉ sự ăn nói điên đảo lật lọng, có thể nói đen thành trắng, trắng thành đen — Chọc cười. hoạt kê hoạt kê ☆Chỉ sự ăn nói điên đảo lật lọng, có thể…

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 詼諧有趣的言語、動作。南朝梁.劉勰《文心雕龍.諧讔》:「是以子長編史,列傳滑稽,以其辭雖傾回,意歸義正也。」今或讀為ㄏㄨㄚˊ ㄐㄧ huá jī。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (在古书中念ɡǔjī);形容言语、动作引人发笑:这个丑角的表演非常~;曲艺的一种,流行于上海、杭州、苏州等地,和北方相声相近。

Eng

  • CC-CEDICT comical; funny; amusing (old pr. [gu3 ji1])|huaji, a form of comedy performance popular in Shanghai, Jiangsu and Zhejiang
  • Cihui comical; funny; amusing (old pr. ); huaji, a form of comedy performance popular in Shanghai, Jiangsu and Zhejiang

ja

  • JMdict funny|comical|humorous|laughable|ridiculous

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

诙谐

Từ trái nghĩa

严肃 · 庄重