滑稽可笑者

hoạt kê khả tiếu giả

Hán Việt: hoạt kê khả tiếu giả

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạt) + (kê) + (khả) + (tiếu) + (giả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui daughter of Mamus