滑稽的動作 hoạt kê đích động tác Hán Việt: hoạt kê đích động tác Tổng quan Cấu tạo: 滑 (hoạt) + 稽 (kê) + 的 (đích) + 動 (động) + 作 (tác)Hán Việthoạt kê đích động tácCấu tạo滑 + 稽 + 的 + 動 + 作 · hoạt + kê + đích + động + tác nghĩa thành phần: hoạt + kê + đích + động + tác Nghĩa EngCihui antics