滑稽突梯

hoạt kê đột thê

Hán Việt: hoạt kê đột thê

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạt) + (kê) + (đột) + (thê)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 可笑逗趣。如:「小丑那滑稽突梯的動作,惹來觀眾哄堂大笑。」

Eng

  • Cihui 滑稽突梯 uájītūtī s.v. humorous; comical

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

诙谐百出