滑膜切除術

hoạt mô thiết trừ thuật

Hán Việt: hoạt mô thiết trừ thuật

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạt) + (mô) + (thiết) + (trừ) + (thuật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui synovectomy