滑雪下山者

huá xuě xià shān zhě hoạt tuyết hạ san giả

Hán Việt: hoạt tuyết hạ san giả · Pinyin: huá xuě xià shān zhě

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạt) + (tuyết) + (hạ) + (san) + (giả)